
Máy Đóng Đai ITA 25 ITATOOLS Dùng Pin | T-PACK
- Loại dây sử dụng
- PP / PET
- Chiều rộng dây đai
- 16 mm / 19 mm
01 / 08 Ảnh sản phẩm
Bấm ảnh để phóng to · vuốt để đổi góc| Loại dây đai | PET (Polyester) / PP (Polypropylene) |
|---|---|
| Chiều rộng dây đai | 16 mm / 19 mm |
| Độ dày dây đai | 0,8 – 1,3 mm |
| Dải lực căng | 400 – 4.500 N (≈ 40 – 450 kg), điều chỉnh điện tử |
| Tốc độ kéo đai | ~ 120 – 140 mm/s |
| Phương pháp hàn | Hàn ma sát (Friction Weld) – tự động cắt sau hàn |
| Cường độ mối hàn | 75 – 85% độ bền kéo của dây đai |
| Nguồn pin | Bosch Li-ion 18V – 4Ah |
| Thời gian sạc pin | Khoảng 45 – 60 phút |
| Số chu kỳ / lần sạc | ≈ 400 – 800 chu kỳ (tùy lực căng và loại dây) |
| Trọng lượng (kể cả pin) | ~ 4,0 kg |
| Kích thước máy (D × R × C) | 370 × 140 × 135 mm |
| Tiêu chuẩn | CE / ISO / RoHS |
Liên hệ
Sản phẩm
Máy Đóng Đai ORT 450 ORGAPACK Dùng Pin – Lực Siết 4.500N, Dây PET 19mm
Máy đóng đai ORT 450 ORGAPACK (OR-T 450) là dòng máy đóng đai nhựa cầm tay dùng pin chuyên dụng cho các ứng dụng đóng gói công nghiệp tải nặng. Máy có lực căng tiêu chuẩn từ 1.300–4.500 N, sử dụng dây đai PET và PP rộng 15–19 mm, tích hợp ba chức năng siết căng, hàn ma sát và cắt dây trên cùng một thiết bị.
Với pin Bosch Li-ion 18V – 4,0Ah, màn hình cảm ứng và khả năng điều chỉnh tốc độ kéo căng, OR-T 450 phù hợp với các doanh nghiệp đóng đai pallet hàng nặng, kiện gỗ, vật liệu xây dựng, sản phẩm cơ khí và hàng hóa công nghiệp.
CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP ĐÓNG GÓI T-PACK cung cấp giải pháp máy đóng đai ORGAPACK, dây đai PET/PP, linh kiện và dịch vụ sửa chữa máy đóng đai công nghiệp.
Hotline tư vấn kỹ thuật và báo giá: 0326 416 666
ORGAPACK là thương hiệu thiết bị đóng đai công nghiệp của Thụy Sĩ, được biết đến với các dòng máy đóng đai dùng pin, dụng cụ đóng đai và giải pháp đóng gói hàng hóa.
ORGAPACK OR-T 450 thuộc dòng máy đóng đai nhựa dùng pin OR-T Series, được thiết kế để đáp ứng những ứng dụng cần lực căng lớn và sử dụng dây đai PET có chiều rộng đến 19 mm.
Máy tích hợp cơ cấu kéo căng bằng động cơ điện, hệ thống hàn ma sát và dao cắt dây. Nhờ đó, người vận hành có thể hoàn thành chu trình đóng đai mà không cần sử dụng riêng dụng cụ tăng đai, kìm bấm hoặc khóa đai kim loại.
So với những phương pháp đóng đai thủ công, ORT 450 giúp đơn giản hóa thao tác và hỗ trợ duy trì lực căng theo thông số cài đặt.
Lực căng tối đa 4.500 N: phù hợp với nhiều ứng dụng đóng đai tải nặng.
Sử dụng dây PET/PP 15–19 mm: hỗ trợ dây rộng 15–16 mm và 18–19 mm.
Pin Bosch Li-ion 18V – 4,0Ah: thuận tiện di chuyển giữa các vị trí đóng gói.
Màn hình cảm ứng: hỗ trợ cài đặt thông số và theo dõi trạng thái thiết bị.
Điều chỉnh tốc độ kéo căng: giúp kiểm soát quá trình siết dây.
Ba chế độ vận hành: Automatic, Semi-Automatic và Manual.
Hàn ma sát không cần bọ sắt: giảm số lượng dụng cụ và vật tư đóng đai.
Chức năng Favorite Strapping: lưu và chuyển đổi nhanh giữa các thiết lập đóng đai.
Hiển thị lực căng theo thời gian thực: hỗ trợ kiểm soát quá trình vận hành.
Dưới đây là bảng thông số theo tài liệu kỹ thuật chính hãng ORGAPACK OR-T 130 / OR-T 260 / OR-T 450, phiên bản tháng 07/2018.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Máy đóng đai ORT 450 |
| Model | OR-T 450 / ORT 450 |
| Thương hiệu | ORGAPACK |
| Xuất xứ thương hiệu | Thụy Sĩ |
| Loại máy | Máy đóng đai nhựa cầm tay dùng pin |
| Loại dây sử dụng | PET / PP |
| Chiều rộng dây | 15–16 mm / 18–19 mm |
| Độ dày dây | 0,8–1,3 mm |
| Lực căng tiêu chuẩn | 1.300–4.500 N |
| Lực căng chế độ Soft | 400–1.600 N |
| Tốc độ kéo dây | 0–120 mm/s |
| Chế độ vận hành | Auto / Semi / Manual |
| Công nghệ hàn | Hàn ma sát |
| Pin | Bosch Li-ion 18V – 4,0Ah |
| Bộ sạc | Bosch |
| Thời gian sạc tham khảo | 25–35 phút |
| Trọng lượng gồm pin | Khoảng 4,3 kg |
| Kích thước | 370 × 143 × 135 mm |
| Nhiệt độ làm việc | -10°C đến +40°C |
| Độ ẩm tương đối | Tối đa 90% |
Lưu ý kỹ thuật: Lực căng tối đa 4.500 N tương đương khoảng 459 kgf. Đây là lực căng dây do thiết bị tạo ra, không phải tải trọng nâng hoặc tải trọng tối đa của kiện hàng.
Một trong những ưu điểm quan trọng nhất của máy đóng đai ORT 450 là khả năng tạo lực căng tối đa 4.500 N.
Theo tài liệu ORGAPACK, máy có hai dải lực căng:
Standard: 1.300–4.500 N.
Soft: 400–1.600 N.
Dải lực căng tiêu chuẩn phù hợp với nhiều ứng dụng sử dụng dây PET chịu lực cao. Trong khi đó, chế độ Soft hỗ trợ những ứng dụng cần lực căng thấp hơn.
Người vận hành nên lựa chọn mức lực căng dựa trên đặc tính kiện hàng, độ bền kéo của dây và yêu cầu vận chuyển thực tế.
Không nên sử dụng mức lực căng tối đa cho mọi loại sản phẩm.
ORGAPACK OR-T 450 được trang bị giao diện điều khiển cảm ứng (Full Touch User Interface).
Thông qua màn hình, người vận hành có thể thiết lập các thông số phù hợp với quy trình đóng đai và theo dõi thông tin trạng thái thiết bị.
Đây là tính năng hữu ích đối với nhà máy thường xuyên thay đổi loại hàng hóa hoặc yêu cầu lực căng.
OR-T 450 có chức năng Variable Tension Speed, cho phép điều chỉnh tốc độ kéo dây trong phạm vi 0–120 mm/s.
Tính năng này hỗ trợ kiểm soát quá trình kéo căng, đặc biệt đối với các kiện hàng cần thao tác thận trọng.
Tốc độ kéo dây và lực căng cần được thiết lập phù hợp với đặc tính sản phẩm.
Favorite Strapping Function cho phép chuyển đổi nhanh giữa các thiết lập đóng đai đã lựa chọn.
Đối với doanh nghiệp sử dụng một máy để đóng nhiều loại kiện hàng, chức năng này giúp giảm thao tác cài đặt lại thông số.
Ví dụ, khi chuyển từ một nhóm pallet sang nhóm sản phẩm khác có yêu cầu lực căng riêng, người vận hành có thể sử dụng thiết lập phù hợp đã được lưu.
Máy có chức năng Real Time Indication of Applied Tension Force.
Thông tin lực căng được hiển thị trong quá trình vận hành, giúp người sử dụng theo dõi thông số đóng đai.
Tính năng này hỗ trợ kiểm soát quy trình, nhưng không thay thế việc kiểm tra độ bền dây và chất lượng mối hàn.
Chức năng Strap Alignment Indication hỗ trợ người vận hành nhận biết tình trạng đưa dây vào máy.
Việc đặt dây đúng vị trí giúp hạn chế các vấn đề phát sinh do dây bị lệch trong quá trình đóng đai.
ORT 450 có chức năng 0-Tension Welding, cho phép thực hiện hàn ở mức lực căng bằng 0 theo chế độ vận hành được thiết kế.
Tính năng này mở rộng khả năng sử dụng máy trong các ứng dụng không yêu cầu siết căng dây trước khi hàn.
Máy OR-T 450 thực hiện chu trình đóng đai thông qua ba công đoạn chính.
Sau khi dây PET hoặc PP được quấn quanh kiện hàng và đưa vào máy đúng vị trí, cơ cấu bánh kéo sử dụng động cơ điện để tạo lực căng theo thông số đã thiết lập.
Người vận hành có thể lựa chọn dải lực Standard hoặc Soft phù hợp.
Sau khi hoàn thành quá trình kéo căng, máy sử dụng công nghệ hàn ma sát để nối hai lớp dây nhựa.
Cơ cấu hàn tạo chuyển động ma sát tại vùng tiếp xúc, sinh nhiệt và hình thành mối nối.
Phương pháp này không cần sử dụng bọ sắt hoặc khóa đai kim loại.
Sau khi hoàn tất công đoạn hàn, cơ cấu cắt tích hợp xử lý phần dây dư, kết thúc chu trình đóng đai.
Chất lượng mối nối phụ thuộc vào dây đai, thông số hàn và tình trạng cơ cấu hàn của thiết bị.
Theo datasheet ORGAPACK, OR-T 450 sử dụng dây PET và PP có chiều rộng 15–16 mm hoặc 18–19 mm, độ dày 0,8–1,3 mm.
Máy đóng đai PET 19mm ORT 450 phù hợp với nhiều ứng dụng cần lực căng lớn.
Dây PET (Polyester) thường được sử dụng để cố định pallet hàng nặng, kiện gỗ, vật liệu xây dựng và sản phẩm công nghiệp.
Khi lựa chọn dây PET 19mm, cần kiểm tra:
Chiều rộng và độ dày thực tế.
Độ bền kéo của dây.
Khả năng duy trì lực căng.
Chất lượng bề mặt dây.
Khả năng hàn ma sát.
Ngoài dây 19mm, OR-T 450 còn hỗ trợ dây PET rộng 15–16 mm trong phạm vi độ dày được nhà sản xuất quy định.
Việc lựa chọn dây 16mm hay 19mm phụ thuộc vào yêu cầu đóng gói và khả năng chịu lực của dây.
ORT 450 cũng hỗ trợ dây PP có quy cách phù hợp.
Khi sử dụng dây PP, cần thiết lập lực căng thích hợp và kiểm tra chất lượng mối hàn trước khi vận hành hàng loạt.
Lưu ý: OR-T 450 không phải máy đóng đai thép. Không sử dụng dây thép với thiết bị này.
Máy đóng đai ORT 450 sử dụng pin Bosch Li-ion 18V dung lượng 4,0Ah theo cấu hình được công bố trong datasheet.
Số chu trình đóng đai tham khảo trên mỗi lần sạc:
| Mức lực căng | Số chu trình tối đa tham khảo |
|---|---|
| Lực căng thấp | 800 |
| Lực căng trung bình | 500 |
| Lực căng cao | 300 |
Theo tài liệu ORGAPACK, thời gian sạc tham khảo là 25–35 phút.
Số chu trình thực tế có thể thay đổi tùy theo lực căng, loại dây, tình trạng pin và điều kiện làm việc.
Đối với nhà máy đóng đai liên tục, nên cân nhắc sử dụng pin dự phòng phù hợp với sản lượng thực tế.
Máy được sử dụng để đóng đai các kiện gỗ, ván ép, pallet gỗ và sản phẩm gỗ dạng bó khi yêu cầu lực căng phù hợp.
OR-T 450 thích hợp để xem xét cho các ứng dụng đóng đai pallet gạch, đá và vật liệu dạng kiện có tải trọng lớn.
Đối với sản phẩm có cạnh sắc, cần sử dụng vật liệu bảo vệ góc và đánh giá khả năng chịu lực của dây.
Máy có thể sử dụng để cố định các kiện linh kiện cơ khí, thiết bị và sản phẩm kim loại khi điều kiện đóng gói phù hợp với dây PET/PP.
Đối với sản phẩm có cạnh sắc hoặc nhiệt độ cao, cần đánh giá kỹ trước khi lựa chọn dây nhựa.
Thiết kế dùng pin giúp người vận hành di chuyển giữa nhiều vị trí đóng gói, đặc biệt với pallet có kích thước lớn hoặc khó đưa vào hệ thống máy cố định.
ORT 450 có thể sử dụng cho các kiện giấy, sản phẩm dạng bó và pallet công nghiệp cần lực căng phù hợp.
Theo datasheet ORGAPACK, OR-T 260 và OR-T 450 đều thuộc dòng máy đóng đai nhựa dùng pin, nhưng có sự khác biệt đáng kể về lực căng và kích thước dây.
| Tiêu chí | OR-T 260 | OR-T 450 |
|---|---|---|
| Lực căng Standard | 900–2.500 N | 1.300–4.500 N |
| Lực căng Soft | 400–1.360 N | 400–1.600 N |
| Khổ dây | 12–13 / 15–16 mm | 15–16 / 18–19 mm |
| Độ dày dây | 0,5–1,0 mm | 0,8–1,3 mm |
| Tốc độ kéo dây | 0–220 mm/s | 0–120 mm/s |
| Pin | Bosch 18V – 2,0Ah | Bosch 18V – 4,0Ah |
| Trọng lượng gồm pin | 3,8 kg | 4,3 kg |
| Hàn ma sát | Có | Có |
Nếu doanh nghiệp sử dụng dây PET 12–16 mm và lực căng tối đa 2.500 N đã đáp ứng nhu cầu, OR-T 260 là một lựa chọn đáng cân nhắc.
Ngược lại, khi cần sử dụng dây PET 19mm hoặc yêu cầu lực căng lớn hơn 2.500 N, OR-T 450 phù hợp hơn về phạm vi thông số kỹ thuật.
Tuy nhiên, không nên lựa chọn máy chỉ dựa trên lực căng tối đa. Doanh nghiệp cần đánh giá đồng thời trọng lượng kiện hàng, đặc tính sản phẩm, số lượng vòng đai và loại dây sử dụng.
Quy trình đóng đai cơ bản gồm:
Bước 1: Kiểm tra tình trạng máy, pin, cơ cấu kéo, hàn và cắt.
Bước 2: Lựa chọn dây PET hoặc PP đúng kích thước kỹ thuật.
Bước 3: Quấn dây quanh kiện hàng và chồng hai đầu dây đúng hướng dẫn.
Bước 4: Đưa dây vào cơ cấu dẫn hướng của máy.
Bước 5: Thiết lập lực căng, chế độ vận hành và các thông số cần thiết.
Bước 6: Kích hoạt quá trình kéo căng dây.
Bước 7: Thực hiện chu trình hàn và cắt dây theo chế độ đã chọn.
Bước 8: Chờ chu trình hoàn tất, tháo máy đúng thao tác và kiểm tra mối hàn.
Quy trình trên mang tính tổng quan. Người vận hành cần tuân thủ hướng dẫn sử dụng chính thức của ORGAPACK.
Lưu ý an toàn: Không đặt tay vào khu vực bánh kéo hoặc cơ cấu hàn khi máy đang hoạt động. Không sử dụng máy để nâng hoặc treo kiện hàng.
Trong quá trình vận hành, OR-T 450 có thể phát sinh lỗi do dây đai, linh kiện hao mòn hoặc thông số cài đặt chưa phù hợp.
| Hiện tượng | Hạng mục cần kiểm tra |
|---|---|
| Máy kéo dây bị trượt | Bánh căng, bụi dây, bề mặt tiếp xúc |
| Máy không đạt lực căng | Thông số cài đặt, cơ cấu kéo, chất lượng dây |
| Mối hàn yếu hoặc bung | Thời gian hàn, bề mặt dây, cơ cấu hàn |
| Máy không cắt dây | Dao cắt, cơ cấu cắt, bụi bẩn |
| Máy không hoạt động | Pin, tiếp điểm, hệ thống điều khiển |
| Pin nhanh hết | Dung lượng pin, mức lực căng, tình trạng pin |
| Màn hình báo lỗi | Mã lỗi và tình trạng thực tế của thiết bị |
Đây là các hướng kiểm tra ban đầu, không phải quy trình chẩn đoán chính thức cho từng mã lỗi.
Đối với máy OR-T 450 đã sử dụng lâu năm, những bộ phận như bánh căng, dao cắt, cơ cấu hàn và pin cần được kiểm tra khi xuất hiện dấu hiệu bất thường.
T-PACK cung cấp dịch vụ tư vấn kỹ thuật, kiểm tra và sửa chữa máy đóng đai công nghiệp.
Khách hàng có thể gửi hình ảnh hoặc video lỗi để được hỗ trợ đánh giá ban đầu và tư vấn phương án xử lý phù hợp.
Hotline kỹ thuật: 0326 416 666
Bảo dưỡng định kỳ giúp duy trì khả năng kéo căng, chất lượng mối hàn và độ ổn định của máy.
Các hạng mục cần chú ý gồm:
Vệ sinh bụi dây tại khu vực bánh căng.
Kiểm tra độ mòn của bánh kéo.
Kiểm tra bề mặt cơ cấu hàn ma sát.
Kiểm tra tình trạng dao cắt.
Vệ sinh đường dẫn dây.
Kiểm tra pin và tiếp điểm điện.
Kiểm tra các chi tiết cơ khí theo tài liệu kỹ thuật.
Trước khi bảo dưỡng, cần tắt máy và tháo pin theo hướng dẫn an toàn.
Không tự ý tra dầu vào bề mặt kéo hoặc hàn ma sát khi không có chỉ dẫn của nhà sản xuất.
Giá máy đóng đai ORT 450 phụ thuộc vào tình trạng sản phẩm, cấu hình pin, bộ sạc, phụ kiện đi kèm và khả năng cung ứng tại thời điểm đặt hàng.
Đối với doanh nghiệp đang sử dụng OR-T 450, ngoài phương án mua máy, có thể cân nhắc kiểm tra và sửa chữa thiết bị hiện có nếu vẫn đáp ứng yêu cầu sản xuất.
Khi liên hệ T-PACK, khách hàng nên cung cấp thông tin về loại hàng hóa, quy cách dây PET/PP, sản lượng đóng gói và số lượng thiết bị cần mua để được tư vấn phù hợp.
Liên hệ T-PACK để được tư vấn và nhận báo giá ORT 450: 0326 416 666.
CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP ĐÓNG GÓI T-PACK cung cấp giải pháp máy móc, vật tư và thiết bị đóng gói công nghiệp.
Các nhóm sản phẩm và dịch vụ khách hàng có thể liên hệ gồm:
T-PACK hỗ trợ tư vấn dựa trên đặc điểm kiện hàng, quy cách dây, lực căng và điều kiện vận hành thực tế.
CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP ĐÓNG GÓI T-PACK
Hotline: 0326 416 666
Website: https://t-pack.vn/
Khách hàng cần báo giá OR-T 450, tư vấn dây PET 19mm hoặc sửa chữa máy đóng đai ORGAPACK có thể liên hệ T-PACK để được hỗ trợ.
Máy có lực căng tiêu chuẩn 1.300–4.500 N và chế độ Soft 400–1.600 N theo datasheet ORGAPACK.
Máy sử dụng dây PET/PP rộng 15–16 mm hoặc 18–19 mm, độ dày 0,8–1,3 mm.
Có. Đây là một trong những khổ dây được ORGAPACK công bố cho OR-T 450.
Máy sử dụng pin Bosch Li-ion 18V – 4,0Ah theo datasheet.
Có. OR-T 450 được trang bị giao diện điều khiển cảm ứng để thiết lập thông số và theo dõi trạng thái máy.
Không. Máy sử dụng công nghệ hàn ma sát để liên kết hai lớp dây PET hoặc PP.
Không. Máy được thiết kế cho dây đai nhựa PET và PP.
Đây là hai model khác nhau thuộc dòng OR-T của ORGAPACK. Khi lựa chọn hoặc thay thế máy, cần đối chiếu datasheet riêng của từng model, đặc biệt là cơ cấu vận hành, pin, phụ kiện và thông số kỹ thuật.
Cần kiểm tra bánh căng, bụi dây, bề mặt tiếp xúc và quy cách dây. Nếu lỗi tiếp tục xuất hiện, nên kiểm tra kỹ thuật trước khi thay linh kiện.
Khách hàng có thể liên hệ T-PACK – 0326 416 666 để được tư vấn về OR-T 450, linh kiện, dây đai PET/PP và phương án đóng gói phù hợp.