
Máy Đóng Đai ORT 450 ORGAPACK Dùng Pin
- Loại dây đai
- PET (Polyester) / PP (Polypropylene)
- Chiều rộng dây đai
- 16 mm / 19 mm
01 / 07 Ảnh sản phẩm
Bấm ảnh để phóng to · vuốt để đổi góc| Model | ZP93A |
|---|---|
| Loại dây sử dụng | PET / PP |
| Chiều rộng dây đai | 9 – 16 mm |
| Độ dày dây đai | 0.65 – 1.05 mm |
| Lực căng tối đa | 25~250 kg (2500 N) – điều chỉnh điện tử |
| Phương pháp hàn | Hàn ma sát (Friction Welding) – tự động cắt sau khi hàn |
| Động cơ | Không chổi than (Brushless DC Motor) |
| Nguồn pin | Li-ion 18V – 4.0Ah (sạc nhanh ~60 phút) |
| Chu kỳ hoạt động | 300 – 400 lần/1 lần sạc (tùy lực căng & dây đai) |
| Trọng lượng máy | ~3.4 kg (kể cả pin) |
| Tiêu chuẩn | CE / ISO / RoHS |
Liên hệ
Sản phẩm
Máy Đóng Đai ZP93 ZAPAK Đài Loan – Dùng Pin, Lực Siết 2.500N, Dây PET/PP 12–16mm
Máy đóng đai ZP93 là dòng máy đóng đai nhựa cầm tay dùng pin của thương hiệu ZAPAK – Đài Loan, được thiết kế cho các ứng dụng đóng gói công nghiệp sử dụng dây đai PET và PP. Phiên bản ZAPAK ZP93B có lực căng điều chỉnh từ 25–250 kgf, tương đương khoảng 245–2.452 N, hỗ trợ dây đai rộng 12–16mm và độ dày 0,65–1,05mm.
Máy đóng đai pin ZP93 nổi bật với động cơ Brushless không chổi than, bảng điều khiển cảm ứng, công nghệ hàn ma sát không cần bọ sắt và chế độ Soft Mode dành cho hàng hóa nhẹ hoặc dễ hư hỏng. Với trọng lượng khoảng 3,4kg bao gồm pin, thiết bị giúp người vận hành thao tác linh hoạt tại nhà máy, kho hàng và khu vực đóng gói.
CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP ĐÓNG GÓI T-PACK cung cấp giải pháp máy đóng đai ZAPAK, dây đai PET/PP, linh kiện và dịch vụ sửa chữa máy đóng đai công nghiệp.
Hotline tư vấn và báo giá: 0326 416 666
ZP93 là dòng máy đóng đai nhựa dùng pin được phát triển cho các công việc đóng đai công nghiệp tiêu chuẩn, đặc biệt phù hợp với doanh nghiệp sử dụng dây PET hoặc PP khổ 12–16mm.
Thiết bị tích hợp ba công đoạn đóng đai trong cùng một máy:
Siết căng dây: kéo căng dây đai quanh kiện hàng theo mức lực đã cài đặt.
Hàn ma sát: liên kết hai đầu dây PET/PP mà không cần khóa đai kim loại.
Cắt dây: loại bỏ phần dây dư để hoàn tất chu trình đóng đai.
Nhờ vận hành bằng pin Li-ion, ZP93 không cần kết nối dây điện hoặc hệ thống khí nén trong quá trình đóng đai. Người sử dụng có thể di chuyển giữa các khu vực sản xuất và đóng đai trực tiếp tại vị trí đặt pallet.
Lực căng điều chỉnh từ 25–250 kgf.
Sử dụng dây PET và PP rộng 12–16mm.
Động cơ Brushless không chổi than.
Trọng lượng khoảng 3,4kg bao gồm pin.
Bảng điều khiển cảm ứng với tín hiệu kỹ thuật số.
Tích hợp chức năng siết căng tự động, hàn và cắt dây.
Chế độ Soft Mode giúp siết dây chậm và nhẹ cho hàng hóa dễ hư hỏng.
Công nghệ hàn ma sát với hiệu suất mối hàn 85 ± 5%.
Cơ cấu kẹp dây được thiết kế để tăng độ ổn định khi siết.
Con lăn phía sau hỗ trợ hạn chế trầy xước kiện hàng.
Có thể điều chỉnh bộ dẫn hướng theo khổ dây.
Phù hợp với thao tác đóng đai ngang và đứng.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Máy đóng đai ZP93 |
| Model | ZP93B |
| Thương hiệu | ZAPAK |
| Xuất xứ | Đài Loan |
| Loại máy | Máy đóng đai nhựa cầm tay dùng pin |
| Dây đai sử dụng | PET / PP |
| Chiều rộng dây | 12–16mm |
| Độ dày dây | 0,65–1,05mm |
| Lực căng | 25–250 kgf |
| Lực căng quy đổi | Khoảng 245–2.452 N |
| Phương pháp hàn | Hàn ma sát |
| Hiệu suất mối hàn | 85 ± 5% |
| Động cơ | Brushless không chổi than |
| Bảng điều khiển | Cảm ứng, tín hiệu kỹ thuật số |
| Nguồn điện | Pin Li-ion ZAPAK |
| Trọng lượng gồm pin | Khoảng 3,4kg |
| Chế độ đặc biệt | Soft Mode |
| Tư thế đóng đai | Ngang / đứng |
| Chức năng | Siết căng, hàn, cắt dây |
| Tiêu chuẩn | CE, RoHS; pin đáp ứng UN38.3 |
Lưu ý: Lực căng 250 kgf tương đương khoảng 2.452 N, thường được làm tròn thành 2.500 N trong giới thiệu sản phẩm. Đây là lực căng dây, không phải tải trọng nâng hoặc trọng lượng tối đa của kiện hàng.
Máy đóng đai ZP93 có khả năng điều chỉnh lực căng từ 25–250 kgf, đáp ứng nhiều ứng dụng đóng đai thùng carton, kiện giấy, pallet và hàng hóa công nghiệp.
Người vận hành có thể lựa chọn mức lực căng phù hợp với từng loại sản phẩm.
Đối với thùng carton hoặc kiện hàng dễ biến dạng, nên sử dụng lực căng thấp để hạn chế làm móp bao bì.
Đối với pallet và kiện hàng cần cố định chắc chắn, có thể tăng lực căng trong phạm vi phù hợp với độ bền dây và đặc điểm sản phẩm.
ZP93B được trang bị động cơ không chổi than với thiết kế động cơ đơn được cấp bằng sáng chế của ZAPAK.
Công nghệ Brushless mang lại những lợi ích:
Giảm nhu cầu thay thế chổi than.
Hạn chế hao mòn do tiếp xúc chổi than.
Hỗ trợ khả năng vận hành ổn định.
Phù hợp với công việc đóng đai lặp lại trong nhà máy.
Các bộ phận cơ khí như bánh căng, dao cắt và cơ cấu hàn vẫn cần được kiểm tra, vệ sinh và bảo dưỡng định kỳ.
Một trong những điểm nổi bật của máy đóng đai ZP93B là chế độ Soft Mode.
Chế độ này hỗ trợ kéo căng dây ở tốc độ chậm và mức lực thấp, phù hợp với những sản phẩm cần thao tác nhẹ nhàng.
Các ứng dụng có thể cân nhắc sử dụng Soft Mode gồm:
Thùng carton dễ móp.
Kiện hàng nhẹ.
Bao bì giấy.
Sản phẩm dễ vỡ đã được đóng gói bảo vệ.
Những kiện hàng không yêu cầu lực căng lớn.
Soft Mode giúp người vận hành kiểm soát quá trình siết dây tốt hơn đối với các loại hàng hóa nhạy cảm.
ZP93B có trọng lượng khoảng 3,4kg bao gồm pin, giúp giảm gánh nặng thao tác so với nhiều thiết bị đóng đai công nghiệp có trọng lượng lớn.
Thiết kế gọn nhẹ đặc biệt hữu ích khi người vận hành cần đóng đai tại nhiều vị trí trong kho hoặc thực hiện công việc trong thời gian dài.
Máy sử dụng bảng điều khiển cảm ứng được lập trình sẵn, hỗ trợ điều chỉnh các thông số vận hành.
Thiết kế điều khiển trực quan giúp người sử dụng thuận tiện khi thay đổi cài đặt theo loại dây và kiện hàng.
ZP93B tích hợp chức năng siết căng tự động, hàn ma sát và cắt dây.
Người vận hành có thể thực hiện các công đoạn đóng đai bằng một thiết bị, không cần sử dụng riêng dụng cụ siết, kìm bấm bọ và dao cắt.
Điều này giúp đơn giản hóa quy trình đóng gói và giảm số lượng dụng cụ cần trang bị.
Máy sử dụng công nghệ Friction Weld Sealing để nối hai đầu dây PET hoặc PP.
Cơ cấu hàn tạo nhiệt thông qua ma sát giữa hai lớp dây, hình thành mối nối mà không cần sử dụng bọ sắt.
Hiệu suất mối hàn của ZP93B đạt 85 ± 5% trong điều kiện phù hợp.
Chất lượng mối hàn thực tế phụ thuộc vào chất lượng dây, thông số hàn và tình trạng cơ cấu hàn.
ZP93B được trang bị cơ cấu kẹp dây có thiết kế đặc biệt, hỗ trợ khả năng giữ dây ổn định trong quá trình siết căng.
Máy còn có con lăn phía sau nhằm hạn chế trầy xước hoặc mài mòn bề mặt kiện hàng khi thao tác.
Cơ cấu hỗ trợ rút máy giúp người sử dụng tháo máy khỏi dây đai thuận tiện sau khi hoàn tất chu trình.
ZP93B hỗ trợ dây đai PET và PP có chiều rộng 12–16mm, độ dày 0,65–1,05mm.
Dây PET 12mm có thể được sử dụng trong các ứng dụng đóng đai kiện hàng cần lực căng phù hợp.
Khi lựa chọn dây, cần kiểm tra độ dày, độ bền kéo và chất lượng bề mặt dây.
Máy đóng đai ZP93 dùng dây PET 16mm phù hợp với nhiều ứng dụng đóng đai pallet, kiện gỗ và hàng hóa công nghiệp.
Dây PET 15–16mm thường được sử dụng khi cần độ bền kéo và khả năng cố định kiện hàng cao hơn so với những loại dây nhỏ.
ZP93B cũng hỗ trợ dây PP đúng quy cách.
Dây PP phù hợp với nhiều ứng dụng đóng đai thùng carton, kiện giấy và hàng hóa có yêu cầu lực căng vừa phải.
Khi chuyển đổi từ PET sang PP, nên kiểm tra và điều chỉnh thông số lực căng, thời gian hàn phù hợp với đặc tính dây.
T-PACK hỗ trợ tư vấn lựa chọn dây PET/PP 12–16mm phù hợp với máy đóng đai ZP93.
Máy đóng đai ZP93 sử dụng pin Li-ion ZAPAK, giúp thiết bị hoạt động mà không cần kết nối dây điện trực tiếp trong quá trình đóng đai.
Nhờ đó, máy có thể sử dụng linh hoạt tại nhiều vị trí:
Khu vực đóng gói thành phẩm.
Kho hàng và khu vực xuất hàng.
Dây chuyền sản xuất.
Vị trí đặt pallet lớn hoặc khó di chuyển.
Khu vực không bố trí sẵn hệ thống khí nén.
Số chu trình đóng đai trên mỗi lần sạc phụ thuộc vào lực căng cài đặt, quy cách dây, tình trạng pin và điều kiện sử dụng.
Đối với doanh nghiệp có sản lượng đóng đai lớn, có thể cân nhắc trang bị pin dự phòng để hạn chế thời gian chờ sạc.
ZP93B phù hợp với công việc đóng đai thùng carton, kiện giấy và các sản phẩm đóng gói dạng bó.
Chế độ Soft Mode là lợi thế khi cần siết dây nhẹ cho thùng hàng dễ biến dạng.
Máy có thể sử dụng để đóng đai thùng hàng thực phẩm, đồ uống và pallet thành phẩm đã được đóng gói.
ZP93B phù hợp với các ứng dụng đóng đai thùng trái cây, rau củ và các kiện nông sản trước khi vận chuyển.
Máy có thể sử dụng để đóng đai các kiện gỗ, sản phẩm nội thất và pallet có yêu cầu lực căng trong phạm vi của thiết bị.
Thiết kế dùng pin giúp nhân viên đóng đai trực tiếp tại nhiều vị trí trong kho, không cần sử dụng máy nén khí cố định.
Quy trình đóng đai cơ bản gồm:
Bước 1: Kiểm tra pin, cơ cấu kéo, hàn và cắt dây.
Bước 2: Lựa chọn dây PET hoặc PP đúng quy cách.
Bước 3: Quấn dây quanh kiện hàng và chồng hai đầu dây theo đúng hướng dẫn.
Bước 4: Đưa dây vào vị trí dẫn hướng của máy.
Bước 5: Thiết lập lực căng và lựa chọn chế độ phù hợp, bao gồm Soft Mode khi cần.
Bước 6: Kích hoạt quá trình siết căng dây.
Bước 7: Thực hiện chu trình hàn ma sát và cắt dây.
Bước 8: Chờ máy hoàn tất chu trình, tháo máy và kiểm tra chất lượng mối hàn.
Lưu ý an toàn: Không đặt tay vào bánh căng hoặc cơ cấu hàn khi máy đang hoạt động. Không sử dụng dây đai để nâng hoặc treo hàng hóa.
Trong quá trình sử dụng, ZP93 có thể phát sinh các lỗi liên quan đến cơ cấu kéo, hàn, cắt, pin hoặc hệ thống điều khiển.
| Hiện tượng | Hạng mục cần kiểm tra |
|---|---|
| Máy kéo dây bị trượt | Bánh căng, cơ cấu kẹp, bụi dây |
| Máy không đạt lực siết | Cài đặt lực căng, cơ cấu kéo |
| Mối hàn yếu hoặc bung | Thông số hàn, bề mặt dây, bộ phận hàn |
| Máy không cắt dây | Dao cắt, cơ cấu cắt |
| Máy không hoạt động | Pin, tiếp điểm điện, hệ thống điều khiển |
| Pin nhanh hết | Tình trạng pin và mức tải sử dụng |
| Bảng điều khiển báo lỗi | Mã lỗi và tình trạng máy |
Các hiện tượng trên cần được kiểm tra thực tế trước khi xác định nguyên nhân và thay thế linh kiện.
Ngoài cung cấp thiết bị, T-PACK nhận kiểm tra, bảo dưỡng và sửa chữa máy đóng đai ZP93 ZAPAK.
Các hạng mục hỗ trợ gồm:
Kiểm tra máy kéo dây bị trượt hoặc không đạt lực căng.
Xử lý tình trạng hàn dây không chắc.
Kiểm tra và thay thế bánh căng, dao cắt.
Kiểm tra cơ cấu kẹp và dẫn hướng dây.
Kiểm tra pin, tiếp điểm và hệ thống điều khiển.
Vệ sinh, bảo dưỡng cơ cấu kéo và hàn.
Tư vấn linh kiện thay thế theo tình trạng thực tế.
Khách hàng có thể gửi video lỗi, hình ảnh tem máy và mô tả hiện tượng để T-PACK hỗ trợ đánh giá ban đầu.
Hotline sửa chữa máy đóng đai ZP93: 0326 416 666
Để duy trì hiệu quả hoạt động, máy ZP93 cần được vệ sinh và kiểm tra định kỳ.
Các bộ phận cần chú ý gồm:
Bánh căng dây.
Cơ cấu kẹp dây.
Bộ phận dẫn hướng dây.
Cơ cấu hàn ma sát.
Dao cắt dây.
Pin và tiếp điểm điện.
Bảng điều khiển cảm ứng.
Các chi tiết cơ khí hao mòn.
Trước khi vệ sinh hoặc bảo dưỡng, cần tắt máy và tháo pin theo hướng dẫn an toàn.
Không tự ý tra dầu vào bề mặt bánh kéo hoặc cơ cấu hàn ma sát khi không có chỉ dẫn kỹ thuật.
Nếu máy thường xuyên trượt dây, không đạt lực căng, hàn không chắc hoặc không cắt đứt dây dù đã kiểm tra dây và thông số cài đặt, nên kiểm tra tình trạng các linh kiện liên quan.
Việc thay thế linh kiện cần dựa trên kết quả kiểm tra thực tế để tránh phát sinh chi phí không cần thiết.
| Tiêu chí | ZP93B | ZP97A |
|---|---|---|
| Thương hiệu | ZAPAK | ZAPAK |
| Loại dây | PET/PP | PET/PP |
| Chiều rộng dây | 12–16mm | 16 / 19mm |
| Độ dày dây | 0,65–1,05mm | 0,70–1,05mm |
| Lực căng | 25–250 kgf | 40–400 kgf |
| Hiệu suất mối hàn | 85 ± 5% | 85 ± 5% |
| Động cơ | Brushless | Brushless |
| Chế độ Soft Mode | Có | Không nêu là tính năng của model |
| Định hướng ứng dụng | Công việc tiêu chuẩn | Công việc nặng |
Chọn ZP93B khi doanh nghiệp sử dụng dây PET/PP 12–16mm, cần lực căng tối đa 250 kgf và muốn có chế độ Soft Mode cho hàng hóa nhẹ hoặc dễ hư hỏng.
Chọn ZP97A khi doanh nghiệp sử dụng dây PET/PP 16mm hoặc 19mm và cần lực căng cao hơn, tối đa 400 kgf.
Việc lựa chọn máy nên dựa trên quy cách dây, đặc điểm kiện hàng, lực căng yêu cầu và điều kiện sử dụng thực tế.
Giá máy đóng đai ZP93 phụ thuộc vào phiên bản máy, cấu hình pin, bộ sạc, số lượng đặt hàng và thời điểm mua.
Khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên xác nhận:
Phiên bản ZP93A hoặc ZP93B.
Khổ dây PET/PP đang sử dụng.
Cấu hình pin và bộ sạc.
Số lượng máy cần mua.
Nhu cầu hỗ trợ kỹ thuật và linh kiện thay thế.
Ngoài chi phí đầu tư ban đầu, doanh nghiệp nên cân nhắc chi phí dây đai, linh kiện hao mòn và khả năng bảo dưỡng trong quá trình sử dụng.
Liên hệ T-PACK để nhận báo giá máy đóng đai ZP93: 0326 416 666.
CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP ĐÓNG GÓI T-PACK cung cấp giải pháp máy móc và vật tư đóng gói công nghiệp.
Khách hàng có thể liên hệ tư vấn các sản phẩm và dịch vụ:
Máy đóng đai ZAPAK dùng pin.
Máy đóng đai nhựa PET/PP cầm tay.
Dây đai PET và PP.
Linh kiện, phụ kiện máy đóng đai.
Dịch vụ kiểm tra, bảo dưỡng và sửa chữa máy đóng đai.
Tư vấn lựa chọn thiết bị theo nhu cầu sản xuất.
T-PACK hỗ trợ lựa chọn máy dựa trên loại hàng hóa, quy cách dây, lực căng yêu cầu và điều kiện vận hành thực tế.
CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP ĐÓNG GÓI T-PACK
Hotline: 0326 416 666
Website: https://t-pack.vn/
Phiên bản ZP93B có lực căng điều chỉnh từ 25–250 kgf, tương đương khoảng 245–2.452 N.
ZP93B sử dụng dây PET và PP rộng 12–16mm, độ dày 0,65–1,05mm.
Có. ZP93B hỗ trợ dây PET 16mm đúng quy cách.
Có. ZP93B sử dụng động cơ Brushless với thiết kế động cơ đơn.
ZP93B có trọng lượng khoảng 3,4kg bao gồm pin.
Soft Mode hỗ trợ kéo căng dây ở tốc độ chậm và mức lực thấp, phù hợp với các sản phẩm nhẹ hoặc dễ hư hỏng.
Không. Máy sử dụng công nghệ hàn ma sát để nối dây PET hoặc PP.
Không. ZP93B được thiết kế cho dây đai nhựa PET và PP.
ZP93B hỗ trợ dây 12–16mm, lực căng tối đa 250 kgf và có Soft Mode. ZP97A hỗ trợ dây 16mm hoặc 19mm, lực căng tối đa 400 kgf.
Cần kiểm tra bánh căng, cơ cấu kẹp, bụi dây và chất lượng dây. Nếu lỗi tiếp tục xuất hiện, nên kiểm tra kỹ thuật.
Có thể kiểm tra và sửa chữa các lỗi liên quan đến cơ cấu kéo, hàn, cắt, pin và hệ thống điều khiển tùy theo tình trạng thực tế.
Liên hệ T-PACK – 0326 416 666 để được tư vấn máy ZP93, dây đai PET/PP, linh kiện và dịch vụ sửa chữa.